WinHSK

管理局

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
guǎn

chính quyền (ban quản lý); Cục quản lý; cơ quan quản lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个负责管理和监督特定领域或行业的机构。
义项 nlocal, nHSK5

chính quyền (ban quản lý); Cục quản lý; cơ quan quản lý

一个负责管理和监督特定领域或行业的机构。

免费例句

船长!管理局在呼叫我们。

Chuánzhǎng! Guǎnlǐjú zài hūjiào wǒmen.

HSK5

Thưa thuyền trưởng! Cục quản lý đang gọi chúng ta.

Captain! The administration bureau is calling us.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan