WinHSK

篮球场

HSK2n
0 · Lv.1
lánqiúchǎng

sân bóng rổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来打篮球的场地。
义项 nHSK2

sân bóng rổ

用来打篮球的场地。

免费例句

她家的院子有篮球场那么大。

HSK2

我们去篮球场打球。

Wǒmen qù lánqiúchǎng dǎ qiú.

HSK3

Chúng ta đi sân bóng rổ chơi.

We go to the basketball court to play ball.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan