拼
米粉粽
HSK6n 0 · Lv.1
mǐfěnzòng
bánh giò; bánh chưng gạo; bánh chưng làm từ bột gạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 米粉粽是一种用米粉制作的粽子,通常在端午节食用
等级
义项 ①n≈HSK6
bánh giò; bánh chưng gạo; bánh chưng làm từ bột gạo
米粉粽是一种用米粉制作的粽子,通常在端午节食用
免费例句
这个米粉粽非常好吃。
Zhège mǐfěn zòng fēicháng hǎochī.
≈HSK3
Cái bánh giò này rất ngon.
This rice noodle zongzi is very delicious.
我爱吃越南的米粉粽。
Wǒ ài chī yuènán de mǐfěn zòng.
≈HSK5
Tôi thích ăn bánh giò của Việt Nam.
I love eating Vietnamese rice flour dumplings.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分