WinHSK

米黄色

HSK3n
0 · Lv.1
huáng

màu ngà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 16进制 (值: #F7EED6)
  2. 一种近似白色, 但稍带淡灰色或淡黄色的颜色 (如奶油、牡蛎, 原色哗叽); 一种黄白色或灰白色
义项 nHSK3

màu ngà

16进制 (值: #F7EED6)

义项 nHSK3

màu da ngà

一种近似白色, 但稍带淡灰色或淡黄色的颜色 (如奶油、牡蛎, 原色哗叽); 一种黄白色或灰白色

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan