WinHSK

类人猿

HSK5n
0 · Lv.1
lèirényuán

vượn người; vượn nhân hình

anthropoid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外貌和举动较其他猿类更像人的猿类,如猩猩、黑猩猩、大猩猩、长臂猿等
义项 nHSK5

vượn người; vượn nhân hình

外貌和举动较其他猿类更像人的猿类,如猩猩、黑猩猩、大猩猩、长臂猿等

免费例句

我喜欢看关于类人猿的节目。

Wǒ xǐhuān kàn guānyú lèirényuán de jiémù.

HSK6

Tôi thích xem các chương trình về loài vượn người.

I like watching programs about apes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan