WinHSK

粘米粉

HSK6
0 · Lv.1
niánfěn

Bột nếp; bột gạo nếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由粘米磨成的粉,常用于制作糕点和其他食品。
义项 HSK6

Bột nếp; bột gạo nếp

一种由粘米磨成的粉,常用于制作糕点和其他食品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan