WinHSK

糕点师

HSK3n
0 · Lv.1
gāodiǎnshī

thợ làm bánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thợ làm bánh
义项 nHSK3

thợ làm bánh

thợ làm bánh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan