WinHSK

系主任

HSK5n
0 · Lv.1
zhǔrèn

chủ nhiệm khoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. “系主任”是一个职务,一般是指大学的“院”、“系”的主管人员
义项 nHSK5

chủ nhiệm khoa

“系主任”是一个职务,一般是指大学的“院”、“系”的主管人员

免费例句

他去找中文系的系主任。

Tā qù zhǎo Zhōngwénxì de xìzhǔrèn.

HSK4

Anh ấy đi tìm chủ nhiệm khoa của khoa tiếng Trung.

He went to see the head of the Chinese department.

他当了十年的系主任。

Tā dāng le shí nián de xìzhǔrèn.

HSK5

Ông ấy đã làm chủ nhiệm khoa mười năm.

He has been the department head for ten years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan