WinHSK

素质差

HSK6phrase
0 · Lv.1
zhìchà

vô văn hóa; tố chất kém; phẩm chất kém; thiếu giáo dục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指个人在品德、修养、教养等方面的水平不高
义项 phraseHSK6

vô văn hóa; tố chất kém; phẩm chất kém; thiếu giáo dục

指个人在品德、修养、教养等方面的水平不高

免费例句

不要做一个素质差的人。

Bùyào zuò yī gè sùzhì chà de rén.

HSK5

Đừng làm một người vô văn hóa.

Don't be a person with poor qualities.

我不想和素质差的人来往。

Wǒ bù xiǎng hé sùzhì chà de rén láiwǎng.

HSK5

Tôi không muốn qua lại với những người vô văn hóa.

I don't want to associate with people of low quality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan