WinHSK

索赔人

HSK7-9n
0 · Lv.1
suǒpéirén

người đòi bồi thường; người yêu cầu bồi thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 索赔人是指在保险、合同或法律纠纷中,向相关方提出索赔请求的人。
义项 nHSK7-9

người đòi bồi thường; người yêu cầu bồi thường

索赔人是指在保险、合同或法律纠纷中,向相关方提出索赔请求的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan