WinHSK

紫菜汤

HSK5
0 · Lv.1
càitāng

canh rong biển; súp rong biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用紫菜(海藻)为主要成分的汤,通常清淡可口。
义项 HSK5

canh rong biển; súp rong biển

一种用紫菜(海藻)为主要成分的汤,通常清淡可口。

免费例句

妈妈煮了一碗紫菜汤。

Māma zhǔ le yì wǎn zǐcài tāng.

HSK4

Mẹ đã nấu một bát canh rong biển.

Mom cooked a bowl of seaweed soup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan