WinHSK

红木筷

HSK5n
0 · Lv.1
hóngkuài

Đũa son; Đũa gỗ hồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用红木制作的筷子,通常质地坚硬、色泽深沉,常用于高档餐饮。
义项 nHSK5

Đũa son; Đũa gỗ hồng

一种用红木制作的筷子,通常质地坚硬、色泽深沉,常用于高档餐饮。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan