WinHSK

红细胞

HSK6n
0 · Lv.1
hóngbāo

hồng cầu; hồng huyết cầu

erythrocyte; red blood cell [ 相关词条 ] 红细胞酶 [名] [生物] red cell enzyme

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan