WinHSK

约会儿

HSK4v
0 · Lv.1
yuēhuìer

hẹn; hẹn hò

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 约会是指两个人为了增进感情而约定在某个时间和地点见面。
义项 vHSK4

hẹn; hẹn hò

约会是指两个人为了增进感情而约定在某个时间和地点见面。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan