WinHSK

约束力

HSK6n
0 · Lv.1
yuēshù

lực ràng buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 限制、约束的力量
义项 nHSK6

lực ràng buộc

限制、约束的力量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan