拼
纯净水
HSK4n 0 · Lv.1
chúnjìnɡshuǐ
nước tinh khiết
漢越 thuần tịnh thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矿泉水
等级
义项 ①n≈HSK4
nước tinh khiết
矿泉水
免费例句
我每天都喝纯净水。
Wǒ měitiān dōu hē chúnjìng shuǐ.
≈HSK4
Tôi uống nước tinh khiết mỗi ngày.
I drink purified water every day.
我每天都喝纯净水。
Wǒ měi tiān dōu hē chúnjìngshuǐ.
≈HSK5
Tôi uống nước tinh khiết mỗi ngày.
I drink purified water every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分