WinHSK

纯音乐

HSK6n
0 · Lv.1
chúnyīnyuè

nhạc không lời

absolute music

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纯音乐是指没有歌词的音乐作品,通常以乐器演奏为主,旨在传达情感和氛围
义项 nHSK6

nhạc không lời

纯音乐是指没有歌词的音乐作品,通常以乐器演奏为主,旨在传达情感和氛围

免费例句

学习时我听纯音乐。

Xué xí shí wǒ tīng chún yīn yuè.

HSK4

Tôi nghe nhạc không lời khi học bài.

I listen to instrumental music while studying.

我每天听纯音乐入睡。

Wǒ měitiān tīng chúnyīnyuè rùshuì.

HSK4

Tôi nghe nhạc không lời mỗi tối để ngủ.

I listen to instrumental music every day to fall asleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan