拼
纸叶子
HSK4n 0 · Lv.1
zhǐyèzi
con bài; lá bài; quân bài
playing cards
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纸牌
等级
义项 ①n≈HSK4
con bài; lá bài; quân bài
纸牌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con bài; lá bài; quân bài
playing cards
con bài; lá bài; quân bài
纸牌