拼
纸尿布
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐniàobù
bỉm; tã giấy; tã lót
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婴儿使用的一次性尿布。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bỉm; tã giấy; tã lót
婴儿使用的一次性尿布。
免费例句
纸尿裤吸水性特别强。
Zhǐ niào kù xī shuǐ xìng tè bié qiáng.
≈HSK4
Tã giấy có khả năng thấm hút cực tốt.
Disposable diapers have very strong absorbency.
这款纸尿裤很轻薄。
Zhè kuǎn zhǐniàokù hěn qīngbáo.
≈HSK5
Tã này rất mỏng và nhẹ.
This diaper is very thin and light.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分