拼
纸巾盒
HSK4n 0 · Lv.1
zhǐjīnhé
hộp đựng khăn giấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来放置纸巾的盒子,盒体顶面开设有取纸口并设有用于盖住取纸口的封盖。
等级
义项 ①n≈HSK4
hộp đựng khăn giấy
用来放置纸巾的盒子,盒体顶面开设有取纸口并设有用于盖住取纸口的封盖。
免费例句
我昨天买了一个新的纸巾盒。
Wǒ zuó tiān mǎi le yí gè xīn de zhǐ jīn hé.
≈HSK4
Hôm qua tôi đã mua một hộp khăn giấy mới.
I bought a new tissue box yesterday.
桌子上放着一个新的纸巾盒。
Zhuōzi shang fàngzhe yī gè xīn de zhǐjīnhé.
≈HSK4
Có một hộp khăn giấy mới để trên bàn.
There is a new tissue box on the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分