WinHSK

纸托盘

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐtuōpán

khay giấy; giấy pallet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用纸制成的托盘,通常用于运输和存储货物。
义项 nHSK6

khay giấy; giấy pallet

一种用纸制成的托盘,通常用于运输和存储货物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan