拼
纸飞机
HSK3n 0 · Lv.1
zhǐfēijī
máy bay giấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用纸折叠而成的飞机模型,通常用于儿童玩耍或作为简单的飞行实验。
等级
义项 ①n≈HSK3
máy bay giấy
一种用纸折叠而成的飞机模型,通常用于儿童玩耍或作为简单的飞行实验。
免费例句
小明扔飞了纸飞机。
Xiǎo Míng rēng fēi le zhǐ fēijī.
≈HSK3
Tiểu Minh ném bay máy bay giấy.
Xiao Ming threw the paper airplane away.
孩子尝试折纸飞机。
Hái zi cháng shì zhé zhǐ fēi jī.
≈HSK4
Trẻ em cố gắng gấp máy bay giấy.
The child tried to fold a paper airplane.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分