拼
纸黄金
HSK5n 0 · Lv.1
zhǐhuángjīn
hợp đồng vàng
paper gold
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gold contract
- paper gold (finance)
- special drawing right (SDR)
等级
义项 ①n≈HSK5
hợp đồng vàng
gold contract
义项 ②n≈HSK5
vàng giấy (tài chính)
paper gold (finance)
义项 ③n≈HSK5
quyền vẽ đặc biệt (SDR)
special drawing right (SDR)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分