拼
纺织品
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnɡzhīpǐn
đồ dệt; hàng dệt; sản phẩm dệt; hàng may mặc; hàng dệt may
漢越 phưởng chức phẩm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用棉、麻、丝、毛等纤维经过纺织及其复制加工的产品包括单纱、股线、机织物、针织物、编织物、毡毯等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ dệt; hàng dệt; sản phẩm dệt; hàng may mặc; hàng dệt may
用棉、麻、丝、毛等纤维经过纺织及其复制加工的产品包括单纱、股线、机织物、针织物、编织物、毡毯等
免费例句
她在市场上卖各种纺织品。
Tā zài shìchǎng shàng mài gèzhǒng fǎngzhīpǐn.
≈HSK5
Cô ấy bán đủ loại hàng dệt ở chợ.
She sells all kinds of textiles at the market.
这是因为光除了会直接导致纺织品和绘画中的染料或颜料分解外,还容易和氧气发生氧化反应,使藏品“黯然失色”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分