WinHSK

纽约市

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
niǔyuēshì

Thành phố New York

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国的一个大城市。
义项 n, nlocalHSK7-9

Thành phố New York

美国的一个大城市。

免费例句

欢迎来到纽约市。

Huānyíng lái dào Niǔyuē Shì.

HSK2

Chào mừng đến với Thành phố New York.

Welcome to New York City.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan