拼
织女星
HSK5n 0 · Lv.1
zhīnǚxīng
sao chức nữ; Ve-ga; chức nữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天琴座中最亮的一颗星,是零等星,隔银河与牵牛星相对
等级
义项 ①n≈HSK5
sao chức nữ; Ve-ga; chức nữ
天琴座中最亮的一颗星,是零等星,隔银河与牵牛星相对
免费例句
他指给我看,哪颗是织女星,哪颗是牵牛星。
Tā zhǐ gěi wǒ kàn, nǎ kē shì Zhīnǚxīng, nǎ kē shì Qiānniúxīng.
≈HSK6
Anh ấy chỉ cho tôi xem đâu là sao Chức Nữ, đâu là sao Khiên Ngưu.
He pointed out to me which one is Vega and which one is Altair.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分