WinHSK

终点带

HSK6n
0 · Lv.1
zhōngdiǎndài

Dây đích; điểm kết thúc; điểm cuối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 终点带是指某个过程或旅程的结束地点。
义项 nHSK6

Dây đích; điểm kết thúc; điểm cuối

终点带是指某个过程或旅程的结束地点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan