WinHSK

终端机

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhōngduān

thiết bị đầu cuối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计算机系统中的输入输出设备
义项 nHSK7-9

thiết bị đầu cuối

计算机系统中的输入输出设备

免费例句

你要确保终端机与网络兼容。

Nǐ yào quèbǎo zhōngduānjī yǔ wǎngluò jiānróng.

HSK6

Bạn cần đảm bảo thiết bị đầu cuối tương thích với mạng.

You need to ensure the terminal is compatible with the network.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan