WinHSK

绊脚石

HSK7-9n
0 · Lv.1
bànjiǎoshí

vật cản; chướng ngại vật; vật cản trở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻阻碍前进的人或事物。
义项 nHSK7-9

vật cản; chướng ngại vật; vật cản trở

比喻阻碍前进的人或事物。

免费例句

坏习惯是学习的绊脚石。

Huài xíguàn shì xuéxí de bànjiǎoshí.

HSK5

Thói quen xấu là trở ngại cho việc học.

Bad habits are a stumbling block to learning.

失败只是成功的绊脚石。

Shībài zhǐ shì chénggōng de bànjiǎoshí.

HSK5

Thất bại chỉ là bước cản đến thành công.

Failure is just a stepping stone to success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan