WinHSK

经济体

HSK4n
0 · Lv.1
jīng

Hệ thống kinh tế; nền kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Hệ thống kinh tế; nền kinh tế
义项 nHSK4

Hệ thống kinh tế; nền kinh tế

Hệ thống kinh tế; nền kinh tế

免费例句

经济体系运转良好。

Jīngjì tǐxì yùnzhuǎn liánghǎo.

HSK5

Hệ thống kinh tế hoạt động tốt.

The economic system is functioning well.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50