拼
经济林
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjìlín
rừng cây công nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生产木材,油料、干果或其他林产品的树林狭义的,不包括生产木材的树林
等级
义项 ①n≈HSK4
rừng cây công nghiệp
生产木材,油料、干果或其他林产品的树林狭义的,不包括生产木材的树林
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rừng cây công nghiệp
rừng cây công nghiệp
生产木材,油料、干果或其他林产品的树林狭义的,不包括生产木材的树林