WinHSK

统治者

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǒngzhìzhě

người cai trị; người thống trị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指拥有统治权力,管理一个国家或地区的人
义项 nHSK7-9

người cai trị; người thống trị

指拥有统治权力,管理一个国家或地区的人

免费例句

这个国家的统治者很年轻。

Zhège guójiā de tǒngzhìzhě hěn niánqīng.

HSK5

Người cai trị của đất nước này rất trẻ.

The ruler of this country is very young.

他推翻了旧的统治者。

Tā tuīfān le jiù de tǒngzhìzhě.

HSK6

Anh ấy đã lật đổ người thống trị cũ.

He overthrew the old ruler.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan