拼
统计学
HSK5n 0 · Lv.1
tǒngjìxué
môn thống kê; ngành thống kê; thống kê học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究统计理论和方法的学科
等级
义项 ①n≈HSK5
môn thống kê; ngành thống kê; thống kê học
研究统计理论和方法的学科
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
môn thống kê; ngành thống kê; thống kê học
môn thống kê; ngành thống kê; thống kê học
研究统计理论和方法的学科