拼
绣球花
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùqiúhuā
cẩm tú cầu; hoa cẩm tú cầu
hydrangea
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绣球花属植物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cẩm tú cầu; hoa cẩm tú cầu
绣球花属植物
免费例句
绣球花喜欢阳光和水。
Xiùqiúhuā xǐhuān yángguāng hé shuǐ.
≈HSK3
Cẩm tú cầu thích ánh nắng và nước.
Hydrangeas like sunlight and water.
绣球花开得真漂亮!
Xiùqiúhuā kāi de zhēn piàoliang!
≈HSK4
Hoa cẩm tú cầu nở thật đẹp!
The hydrangeas are blooming so beautifully!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分