拼
绣花裙
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùhuāqún
váy thêu hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种装饰有花卉图案的裙子,通常用刺绣技术制作。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
váy thêu hoa
一种装饰有花卉图案的裙子,通常用刺绣技术制作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
váy thêu hoa
váy thêu hoa
一种装饰有花卉图案的裙子,通常用刺绣技术制作。