拼
绣花鞋
HSK7-9名 0 · Lv.1
xiùhuāxié
giầy thêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绣鞋
- 绣花鞋是指用刺绣工艺装饰的鞋子,通常具有传统和艺术价值。
等级
义项 ①名≈HSK7-9
giầy thêu
绣鞋
义项 ②名≈HSK7-9
văn hài; hài văn; giày thêu; giày thêu hoa
绣花鞋是指用刺绣工艺装饰的鞋子,通常具有传统和艺术价值。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分