拼
继续性
HSK4n 0 · Lv.1
jìxùxìng
liên tục tính; tiếp tục tính; tính liên tục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 继续性是指事物在时间或空间上不断延续的特性。
等级
义项 ①n≈HSK4
liên tục tính; tiếp tục tính; tính liên tục
继续性是指事物在时间或空间上不断延续的特性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分