拼
续航力
HSK7-9n 0 · Lv.1
xùhánglì
độ dài lớn nhất (của hành trình máy bay, tàu thuỷ trong một lần nạp nhiên liệu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轮船、飞机等一次装足燃料后,不再补充而能行驶或飞行的最大航程
等级
义项 ①n≈HSK7-9
độ dài lớn nhất (của hành trình máy bay, tàu thuỷ trong một lần nạp nhiên liệu)
轮船、飞机等一次装足燃料后,不再补充而能行驶或飞行的最大航程
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分