拼
综合性
HSK5adj 0 · Lv.1
zōnghéxìng
tổng hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 综合,综合体;(化学物质的)合成
等级
义项 ①adj≈HSK5
tổng hợp
综合,综合体;(化学物质的)合成
免费例句
我们学校是一所综合性大学。
Wǒmen xuéxiào shì yī suǒ zōnghéxìng dàxué.
≈HSK5
Trường của chúng tôi là một đại học tổng hợp.
Our school is a comprehensive university.
京剧是一门综合性的表演艺术,因此,京剧演员要具备比较好的自然条件。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分