WinHSK

绿帽子

HSK4proverb
0 · Lv.1
màozi

bị phản bội; bị cắm sừng

green hat/turban―symbol of being a cuckold 戴 绿帽子 be a cuckold

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绿头巾; 元明时规定娼家男子戴绿头巾。后讥称妻子有外遇的人为戴绿头巾
义项 proverbHSK4

bị phản bội; bị cắm sừng

绿头巾; 元明时规定娼家男子戴绿头巾。后讥称妻子有外遇的人为戴绿头巾

免费例句

她给自己老公戴绿帽子。

Tā gěi zìjǐ lǎogōng dài lǜmàozi.

HSK5

Cô ấy cắm sừng chồng mình.

She cheated on her husband.

没有人想戴绿帽子。

Méiyǒu rén xiǎng dài lǜ màozi.

HSK6

Không ai muốn bị cắm sừng đâu.

No one wants to be cuckolded.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50