WinHSK

缓缓地

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huǎnhuǎn

đủng đỉnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đủng đỉnh
义项 adjHSK7-9

đủng đỉnh

đủng đỉnh

免费例句

风越来越小了,风筝缓缓地飘落下来。

Fēng yuè lái yuè xiǎo le, fēngzheng huǎnhuǎn de piāoluò xiàlái.

HSK4

Gió ngày càng yếu, con diều từ từ rơi xuống.

The wind is getting weaker, and the kite is slowly drifting down.

溪水缓缓地流动。

xī shuǐ huǎn huǎn de liú dòng

HSK5

Nước suối chảy từ từ.

The stream flows slowly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan