拼
编辑家
HSK6n 0 · Lv.1
biānjíjiā
biên tập viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是从事编辑劳动的专门人才
等级
义项 ①n≈HSK6
biên tập viên
是从事编辑劳动的专门人才
免费例句
她希望成为一名编辑。
tā xī wàng chéng wéi yī míng biān jí
≈HSK4
Cô ấy mong muốn trở thành một biên tập viên.
She hopes to become an editor.
编辑的语言能力很好。
Biānjí de yǔyán nénglì hěn hǎo.
≈HSK4
Năng lực ngôn ngữ của biên tập viên rất tốt.
The editor's language skills are very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分