拼
缝纫机
HSK7-9n 0 · Lv.1
féngrènjī
máy may; máy khâu; bàn máy may
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做针线活的机器,一般用脚蹬,也有用手摇或用电动机做动力的
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy may; máy khâu; bàn máy may
做针线活的机器,一般用脚蹬,也有用手摇或用电动机做动力的
免费例句
我家有一台缝纫机。
Wǒ jiā yǒu yī tái féngrènjī.
≈HSK4
Nhà tôi có một chiếc máy may.
My home has a sewing machine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分