WinHSK

网球场

HSK3n
0 · Lv.1
wǎngqiúchǎng

sân quần vợt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sân quần vợt
  2. 球类运动用的场地, 如篮球场、足球场、网球场等其形式大小根据各种球类的要求而定
义项 nHSK3

sân quần vợt

sân quần vợt

义项 nHSK3

sân quần

球类运动用的场地, 如篮球场、足球场、网球场等其形式大小根据各种球类的要求而定

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan