拼
网球赛
HSK3n 0 · Lv.1
wǎngqiúsài
thi đấu quần vợt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tennis competition
- tennis match
等级
义项 ①n≈HSK3
thi đấu quần vợt
tennis competition
义项 ②n≈HSK3
trận đấu quần vợt
tennis match
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分