WinHSK

羊毛线

HSK4n
0 · Lv.1
yángmáoxiàn

đan len

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. knitting wool
  2. wool yarn
义项 nHSK4

đan len

knitting wool

义项 nHSK4

sợi len

wool yarn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan