拼
美国人
HSK4n 0 · Lv.1
měiguórén
người Mỹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拥有美国国籍或来自美国的人。
等级
义项 ①n≈HSK4
người Mỹ
拥有美国国籍或来自美国的人。
免费例句
那位美国人在学中文。
nà wèi měiguó rén zài xué zhōngwén.
≈HSK1
Người Mỹ kia đang học tiếng Trung.
That American is learning Chinese.
美国人很喜欢喝咖啡。
Měiguó rén hěn xǐhuan hē kāfēi.
≈HSK2
Người Mỹ rất thích uống cà phê.
Americans really like to drink coffee.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分