拼
美沙酮
HSK1n 0 · Lv.1
měishātóng
methadone; thuốc giảm đau, thường được sử dụng trong điều trị nghiện heroin và các chất gây nghiện khác.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美沙酮是一种强效的镇痛药,常用于治疗海洛因和其他成瘾物质的依赖。
等级
义项 ①n≈HSK1
methadone; thuốc giảm đau, thường được sử dụng trong điều trị nghiện heroin và các chất gây nghiện khác.
美沙酮是一种强效的镇痛药,常用于治疗海洛因和其他成瘾物质的依赖。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分