WinHSK

美洲虎

HSK4n
0 · Lv.1
měizhōu

báo đốm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种大型猫科动物,主要生活在美洲
义项 nHSK4

báo đốm

一种大型猫科动物,主要生活在美洲

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan