WinHSK

美洲豹

HSK7-9n
0 · Lv.1
měizhōubào

báo đốm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种大型猫科动物。
义项 nHSK7-9

báo đốm

一种大型猫科动物。

免费例句

来到美洲豹笼子前面时,小明看到笼子上挂着一个写有“油漆未干”四个大字的警示牌,不禁惊奇地叫出声来:“啊?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan